Tâm HSK

合伙

héhuǒ
hợp hỏa
hành động cùng nhau; hợp tác kinh doanh

合伙 (héhuǒ, Hán Việt: hợp hỏa) nghĩa là hành động cùng nhau; hợp tác kinh doanh. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

合 hợp · 47 từ

伙 hỏa · 8 từ