Tâm HSK

家伙

jiāhuo
gia hỏa
món ăn, dụng cụ hoặc nội thất trong nhà; động vật nuôi; (thông tục) gã

家伙 (jiāhuo, Hán Việt: gia hỏa) nghĩa là món ăn, dụng cụ hoặc nội thất trong nhà; động vật nuôi; (thông tục) gã. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Cụm từ thường gặp có 家伙

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

家 gia · 49 từ

伙 hỏa · 8 từ