家伙 (jiāhuo, Hán Việt: gia hỏa) nghĩa là món ăn, dụng cụ hoặc nội thất trong nhà; động vật nuôi; (thông tục) gã. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Cụm từ thường gặp có 家伙
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
家 gia · 49 từ
大家dàjiāmọi người家人jiārénngười nhà国家guójiāquốc gia画家huàjiāhọa sĩ搬家bānjiāchuyển nhà家庭jiātínggia đình家长jiāzhǎngchủ hộ作家zuòjiātác giả