Tâm HSK

前台

qiántái
tiền thai
sân khấu; khu vực trước sân khấu; bối cảnh chính trị, v.v. (đôi khi chê bai)

前台 (qiántái, Hán Việt: tiền thai) nghĩa là sân khấu; khu vực trước sân khấu; bối cảnh chính trị, v.v. (đôi khi chê bai). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

前 tiền · 49 từ

台 thai · 22 từ