就近 (jiùjìn, Hán Việt: tựu cận) nghĩa là gần đó; trong khu lân cận. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
就 tựu · 21 từ
就是jiùshìchính xác成就chéngjiùthành tựu就业jiùyètìm được việc làm就算jiùsuànngay cả khi就读jiùdúđi học就要jiùyàosẽ早就zǎojiùđã từ sớm也就是说yějiùshìshuōnói cách khác