Tâm HSK

就近

jiùjìn
tựu cận
gần đó; trong khu lân cận

就近 (jiùjìn, Hán Việt: tựu cận) nghĩa là gần đó; trong khu lân cận. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

就 tựu · 21 từ

近 cận · 19 từ