Tâm HSK

多方面

duōfāngmiàn
đa phương diện
nhiều mặt; về nhiều phương diện

多方面 (duōfāngmiàn, Hán Việt: đa phương diện) nghĩa là nhiều mặt; về nhiều phương diện. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

多 đa · 35 từ

方 phương · 41 từ

面 diện · 62 từ