Tâm HSK

表明

biǎomíng
biểu minh
làm rõ; cho biết; nói rõ

表明 (biǎomíng, Hán Việt: biểu minh) nghĩa là làm rõ; cho biết; nói rõ. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

表 biểu · 24 từ

明 minh · 37 từ