墙
qiáng
tường
tường (LT: 面[mian4], 堵[du3]); (tiếng lóng) chặn (trang web) (thường ở dạng bị động:…
墙 (qiáng, Hán Việt: tường) nghĩa là tường (LT: 面[mian4], 堵[du3]); (tiếng lóng) chặn (trang web) (thường ở dạng bị động:…. Đây là từ vựng HSK 5.
墙 (qiáng, Hán Việt: tường) nghĩa là tường (LT: 面[mian4], 堵[du3]); (tiếng lóng) chặn (trang web) (thường ở dạng bị động:…. Đây là từ vựng HSK 5.