防火墙 (fánghuǒqiáng, Hán Việt: phòng hỏa tường) nghĩa là tường lửa. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
防 phòng · 16 từ
防止fángzhǐngăn chặn预防yùfángngăn ngừa消防xiāofángcứu hoả防治fángzhìphòng và chữa防守fángshǒuphòng thủ防御fángyùphòng thủ防护fánghùphòng thủ防范fángfàncảnh giác
火 hỏa · 27 từ
火车huǒchētàu hỏa火车站huǒchēzhànga tàu hỏa着火zháohuǒbắt lửa火锅huǒguōlẩu火灾huǒzāiđám cháy lớn火柴huǒcháique diêm火箭huǒjiàntên lửa火炬huǒjùđuốc