Tâm HSK

补救

bǔjiù
bổ cứu
khắc phục

补救 (bǔjiù, Hán Việt: bổ cứu) nghĩa là khắc phục. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

补 bổ · 14 từ

救 cứu · 17 từ