夏 xiàhạmùa hè HSK 7–9 夏 (xià, Hán Việt: hạ) nghĩa là mùa hè. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 夏 Cụm từ thường gặp có 夏夏天xiàtiānmùa hè夏令营xiàlìngyíngtrại hè夏季xiàjìmùa hè