Tâm HSK

顶级

dǐngjí
đính cấp
hàng đầu; hạng nhất

顶级 (dǐngjí, Hán Việt: đính cấp) nghĩa là hàng đầu; hạng nhất. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

顶 đính · 7 từ

级 cấp · 16 từ