Tâm HSK

倾销

qīngxiāo
khuynh tiêu
bán phá giá (hàng hóa, sản phẩm)

倾销 (qīngxiāo, Hán Việt: khuynh tiêu) nghĩa là bán phá giá (hàng hóa, sản phẩm). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

倾 khuynh · 6 từ

销 tiêu · 11 từ