水龙头 (shuǐlóngtóu, Hán Việt: thủy long đầu) nghĩa là vòi nước; vòi. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
水 thủy · 59 từ
水果shuǐguǒtrái cây水平shuǐpíngmức độ矿泉水kuàngquánshuǐnước khoáng汽水qìshuǐnước ngọt có ga泪水lèishuǐnước mắt水分shuǐfènhàm lượng nước雨水yǔshuǐnước mưa汗水hànshuǐmồ hôi
龙 long · 8 từ
沙龙shālóngsalon恐龙kǒnglóngkhủng long来龙去脉láilóngqùmàinghĩa đen: địa thế lên xuống尼龙nílóngnylon龙舟lóngzhōuthuyền rồng跑龙套pǎolóngtàođóng vai nhỏ画龙点睛huàlóngdiǎnjīngvẽ rồng thêm mắt