Tâm HSK

车号

chēhào
xa hào
biển số xe (số đăng ký xe, số taxi, số xe buýt, số toa tàu)

车号 (chēhào, Hán Việt: xa hào) nghĩa là biển số xe (số đăng ký xe, số taxi, số xe buýt, số toa tàu). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

车 xa · 62 từ

号 hào · 19 từ