车号 (chēhào, Hán Việt: xa hào) nghĩa là biển số xe (số đăng ký xe, số taxi, số xe buýt, số toa tàu). Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
车 xa · 62 từ
开车kāichēlái xe火车huǒchētàu hỏa车站chēzhànbến xe, nhà ga打车dǎchēgọi taxi, bắt xe公交车gōngjiāochēxe buýt自行车zìxíngchēxe đạp火车站huǒchēzhànga tàu hỏa公共汽车gōnggòng qìchēxe buýt