Tâm HSK

文娱

wényú
văn ngu
giải trí văn hóa; giải trí

文娱 (wényú, Hán Việt: văn ngu) nghĩa là giải trí văn hóa; giải trí. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

文 văn · 27 từ

娱 ngu · 2 từ