Tâm HSK

级别

jíbié
cấp biệt
cấp bậc (quân sự); mức độ; hạng

级别 (jíbié, Hán Việt: cấp biệt) nghĩa là cấp bậc (quân sự); mức độ; hạng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

级 cấp · 16 từ

别 biệt · 26 từ