Tâm HSK

舍得

shěde
xá đắc
sẵn sàng từ bỏ cái gì đó

舍得 (shěde, Hán Việt: xá đắc) nghĩa là sẵn sàng từ bỏ cái gì đó. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

舍 xá · 6 từ

得 đắc · 57 từ