舍得 (shěde, Hán Việt: xá đắc) nghĩa là sẵn sàng từ bỏ cái gì đó. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
舍 xá · 6 từ
宿舍sùshèký túc xá舍不得shěbudekhông nỡ làm gì依依不舍yīyībùshělưu luyến không rời锲而不舍qièérbùshělàm việc không bỏ cuộc恋恋不舍liànliànbùshěkhông nỡ rời