舍不得 (shěbude, Hán Việt: xá bất đắc) nghĩa là không nỡ làm gì; không nỡ rời xa; tiếc. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
舍 xá · 6 từ
宿舍sùshèký túc xá舍得shědesẵn sàng từ bỏ cái gì đó依依不舍yīyībùshělưu luyến không rời锲而不舍qièérbùshělàm việc không bỏ cuộc恋恋不舍liànliànbùshěkhông nỡ rời
不 bất · 207 từ
不要búyàođừng不错búcuòkhá tốt不好意思bù hǎoyìsingại quá对不起duìbuqǐTôi xin lỗi不客气bùkèqikhông có chi不同bùtóngkhác不用bùyòngkhông cần不行bùxíngkhông được