概况 (gàikuàng, Hán Việt: khái huống) nghĩa là tình hình chung; tóm tắt. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
概 khái · 9 từ
大概dàgàiđại khái概念gàiniànkhái niệm概括gàikuòtóm tắt概率gàilǜxác suất气概qìgàiphẩm chất cao thượng一概yīgàitất cả一概而论yīgàiérlùngộp chung các vấn đề khác nhau概论gàilùnđề cương