涌入 (yǒngrù, Hán Việt: dũng nhập) nghĩa là đổ vào; dòng người đổ vào. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
涌入 (yǒngrù, Hán Việt: dũng nhập) nghĩa là đổ vào; dòng người đổ vào. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.