蕴涵 (yùnhán, Hán Việt: uẩn hàm) nghĩa là chứa đựng; tích lũy; bao hàm. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
蕴涵 (yùnhán, Hán Việt: uẩn hàm) nghĩa là chứa đựng; tích lũy; bao hàm. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.