Tâm HSK

蕴藏

yùncáng
uẩn tàng
chứa đựng; dự trữ (nguồn lực chưa khai thác, v.v.)

蕴藏 (yùncáng, Hán Việt: uẩn tàng) nghĩa là chứa đựng; dự trữ (nguồn lực chưa khai thác, v.v.). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

蕴 uẩn · 3 từ

藏 tàng · 13 từ