Tâm HSK

底蕴

dǐyùn
để uẩn
thông tin bên trong; chi tiết cụ thể

底蕴 (dǐyùn, Hán Việt: để uẩn) nghĩa là thông tin bên trong; chi tiết cụ thể. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

底 để · 15 từ

蕴 uẩn · 3 từ