Tâm HSK

本期

běnqī
bản kỳ
giai đoạn hiện tại; kỳ này (thường dùng trong tài chính)

本期 (běnqī, Hán Việt: bản kỳ) nghĩa là giai đoạn hiện tại; kỳ này (thường dùng trong tài chính). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

本 bản · 33 từ

期 kỳ · 44 từ