涵盖 (hángài, Hán Việt: hàm cái) nghĩa là bao phủ; bao gồm; bao hàm. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
涵盖 (hángài, Hán Việt: hàm cái) nghĩa là bao phủ; bao gồm; bao hàm. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.