Tâm HSK

专制

zhuānzhì
chuyên chế
chuyên chế; độc tài

专制 (zhuānzhì, Hán Việt: chuyên chế) nghĩa là chuyên chế; độc tài. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

专 chuyên · 19 từ

制 chế · 32 từ