Tâm HSK

硬

yìng
ngạnh
cứng; cứng nhắc; rắn; (bóng) mạnh mẽ; kiên định; một cách kiên quyết; không thỏa hiệp

硬 (yìng, Hán Việt: ngạnh) nghĩa là cứng; cứng nhắc; rắn; (bóng) mạnh mẽ; kiên định; một cách kiên quyết; không thỏa hiệp. Đây là từ vựng HSK 5.

Cụm từ thường gặp có 硬

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

硬 ngạnh · 9 từ