Tâm HSK

触动

chùdòng
xúc động
chạm; gây ra (rắc rối hoặc cảm xúc); làm xúc động (cảm xúc hoặc lo lắng)

触动 (chùdòng, Hán Việt: xúc động) nghĩa là chạm; gây ra (rắc rối hoặc cảm xúc); làm xúc động (cảm xúc hoặc lo lắng). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

触 xúc · 8 từ

动 động · 77 từ