表面 (biǎomiàn, Hán Việt: biểu diện) nghĩa là bề mặt; bề ngoài; bên ngoài. Đây là từ vựng HSK 5.
Cụm từ thường gặp có 表面
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
表 biểu · 24 từ
手表shǒubiǎođồng hồ đeo tay表演biǎoyǎnvở kịch表现biǎoxiànthể hiện表示biǎoshìbày tỏ表格biǎogébiểu mẫu表扬biǎoyángkhen ngợi时间表shíjiānbiǎolịch trình代表dàibiǎođại diện