Tâm HSK

表面

biǎomiàn
biểu diện
bề mặt; bề ngoài; bên ngoài

表面 (biǎomiàn, Hán Việt: biểu diện) nghĩa là bề mặt; bề ngoài; bên ngoài. Đây là từ vựng HSK 5.

Cụm từ thường gặp có 表面

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

表 biểu · 24 từ

面 diện · 62 từ