Tâm HSK

表面上

biǎomiànshang
biểu diện thượng
bề ngoài; một cách hời hợt; trên bề mặt

表面上 (biǎomiànshang, Hán Việt: biểu diện thượng) nghĩa là bề ngoài; một cách hời hợt; trên bề mặt. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

表 biểu · 24 từ

面 diện · 62 từ

上 thượng · 86 từ