表面上 (biǎomiànshang, Hán Việt: biểu diện thượng) nghĩa là bề ngoài; một cách hời hợt; trên bề mặt. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
表 biểu · 24 từ
手表shǒubiǎođồng hồ đeo tay表演biǎoyǎnvở kịch表现biǎoxiànthể hiện表示biǎoshìbày tỏ表格biǎogébiểu mẫu表扬biǎoyángkhen ngợi时间表shíjiānbiǎolịch trình代表dàibiǎođại diện
面 diện · 62 từ
面包miànbāobánh mì里面lǐmiànbên trong上面shàngmiànbên trên, phía trên外面wàimianbên ngoài下面xiàmiànbên dưới面条miàntiáomì sợi后面hòumianphía sau前面qiánmiànphía trước