Tâm HSK

不停

bùtíng
bất đình
không ngừng

不停 (bùtíng, Hán Việt: bất đình) nghĩa là không ngừng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

不 bất · 207 từ

停 đình · 14 từ