股市 (gǔshì, Hán Việt: cổ thị) nghĩa là thị trường chứng khoán. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
股 cổ · 7 từ
股票gǔpiàogiấy chứng nhận cổ phần炒股chǎogǔđầu cơ cổ phiếu屁股pìgumông股份gǔfèncổ phần股东gǔdōngcổ đông股民gǔmínnhà đầu tư chứng khoán