股民 (gǔmín, Hán Việt: cổ dân) nghĩa là nhà đầu tư chứng khoán; nhà giao dịch cổ phiếu. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
股 cổ · 7 từ
股票gǔpiàogiấy chứng nhận cổ phần股市gǔshìthị trường chứng khoán炒股chǎogǔđầu cơ cổ phiếu屁股pìgumông股份gǔfèncổ phần股东gǔdōngcổ đông