Tâm HSK

喜出望外

xǐchūwàngwài
hỉ xuất vọng ngoại
vui mừng ngoài mong đợi (thành ngữ); mừng rỡ trước diễn biến sự việc

喜出望外 (xǐchūwàngwài, Hán Việt: hỉ xuất vọng ngoại) nghĩa là vui mừng ngoài mong đợi (thành ngữ); mừng rỡ trước diễn biến sự việc. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

喜 hỉ · 17 từ

出 xuất · 95 từ

望 vọng · 21 từ

外 ngoại · 59 từ