Tâm HSK

屁股

pìgu
thí cổ
mông; phần dưới; phần sau

屁股 (pìgu, Hán Việt: thí cổ) nghĩa là mông; phần dưới; phần sau. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

股 cổ · 7 từ