架子 (jiàzi, Hán Việt: giá tử) nghĩa là kệ; khung; giá. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
架 giá · 8 từ
书架shūjiàgiá sách吵架chǎojiàcãi nhau打架dǎjiàđánh nhau绑架bǎngjiàbắt cóc框架kuàngjiàkhung架势jiàshithái độ衣架yījiàmóc treo quần áo