Tâm HSK

架子

jiàzi
giá tử
kệ; khung; giá

架子 (jiàzi, Hán Việt: giá tử) nghĩa là kệ; khung; giá. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

架 giá · 8 từ

子 tử · 146 từ