Tâm HSK

框架

kuàngjià
khuông giá
(xây dựng) khung; (bóng) khuôn khổ

框架 (kuàngjià, Hán Việt: khuông giá) nghĩa là (xây dựng) khung; (bóng) khuôn khổ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

架 giá · 8 từ