Tâm HSK

佳节

jiājié
giai tiết
ngày lễ; ngày nghỉ

佳节 (jiājié, Hán Việt: giai tiết) nghĩa là ngày lễ; ngày nghỉ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

佳 giai · 3 từ

节 tiết · 32 từ