Tâm HSK

私家车

sījiāchē
tư gia xa
xe riêng

私家车 (sījiāchē, Hán Việt: tư gia xa) nghĩa là xe riêng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

私 tư · 15 từ

家 gia · 49 từ

车 xa · 62 từ