Tâm HSK

世界观

shìjièguān
thế giới quan
thế giới quan; quan điểm thế giới; Weltanschauung

世界观 (shìjièguān, Hán Việt: thế giới quan) nghĩa là thế giới quan; quan điểm thế giới; Weltanschauung. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

世 thế · 15 từ

界 giới · 15 từ

观 quan · 29 từ