Tâm HSK

世代

shìdài
thế đại
nhiều thế hệ; thế hệ; thời đại

世代 (shìdài, Hán Việt: thế đại) nghĩa là nhiều thế hệ; thế hệ; thời đại. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

世 thế · 15 từ

代 đại · 27 từ