Tâm HSK

抒情

shūqíng
trữ tình
bày tỏ cảm xúc; trữ tình

抒情 (shūqíng, Hán Việt: trữ tình) nghĩa là bày tỏ cảm xúc; trữ tình. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

抒 trữ · 2 từ

情 tình · 52 từ