Tâm HSK

方方面面

fāngfāngmiànmiàn
phương phương diện diện
mọi phía; mọi khía cạnh; đa diện

方方面面 (fāngfāngmiànmiàn, Hán Việt: phương phương diện diện) nghĩa là mọi phía; mọi khía cạnh; đa diện. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

方 phương · 41 từ

面 diện · 62 từ