单方面 (dānfāngmiàn, Hán Việt: đan phương diện) nghĩa là đơn phương. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
单 đan · 20 từ
简单jiǎndānđơn giản名单míngdāndanh sách tên菜单càidānthực đơn单位dānwèiđơn vị单独dāndúmột mình单元dānyuánđơn vị单一dānyīđơn床单chuángdānga trải giường
方 phương · 41 từ
地方dìfāngkhu vực方法fāngfǎphương pháp方向fāngxiànghướng方便fāngbiàntiện lợi南方nánfāngphía nam北方běifāngphía bắc东方dōngfāngđông方便面fāngbiànmiànmì ăn liền