Tâm HSK

单方面

dānfāngmiàn
đan phương diện
đơn phương

单方面 (dānfāngmiàn, Hán Việt: đan phương diện) nghĩa là đơn phương. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

单 đan · 20 từ

方 phương · 41 từ

面 diện · 62 từ