胡同 (hútòng, Hán Việt: hồ đồng) nghĩa là con hẻm; ngõ. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
胡 hồ · 7 từ
胡子húzirâu胡说húshuōnói nhảm胡乱húluàncẩu thả胡闹húnàohành động tùy tiện và gây náo loạn胡思乱想húsīluànxiǎngmải mê với những ảo tưởng胡须húxūrâu