购 gòucấumua; mua sắm HSK 7–9 购 (gòu, Hán Việt: cấu) nghĩa là mua; mua sắm. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 购 Cụm từ thường gặp có 购购物gòuwùmua sắm购买gòumǎimua收购shōugòumua采购cǎigòumua sắm订购dìnggòuđặt hàng并购bìnggòusáp nhập và mua lại