Tâm HSK

子女

zǐnǚ
tử nữ
con cái; con trai và con gái

子女 (zǐnǚ, Hán Việt: tử nữ) nghĩa là con cái; con trai và con gái. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

子 tử · 146 từ

女 nữ · 19 từ