Tâm HSK

收取

shōuqǔ
thu thủ
nhận; thu

收取 (shōuqǔ, Hán Việt: thu thủ) nghĩa là nhận; thu. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

收 thu · 33 từ

取 thủ · 26 từ