煤 méimôithan HSK 6 煤 (méi, Hán Việt: môi) nghĩa là than. Đây là từ vựng HSK 6. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 煤 Cụm từ thường gặp có 煤煤气méiqìkhí than煤矿méikuàngmỏ than煤炭méitànthan đá