Tâm HSK

孤独

gūdú
cô độc
cô đơn; đơn độc

孤独 (gūdú, Hán Việt: cô độc) nghĩa là cô đơn; đơn độc. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

孤 cô · 6 từ

独 độc · 13 từ